BẢNG BÁO GIÁ Thép POSCO

Stt Tên Hàng ĐVT BẢNG GIÁ HÔM NAY
Thép Việt Úc Thép Việt Nhật Thép Hòa Phát Thép POMINA Thép Dana-Ý Thép Việt Mỹ Thép Miền Nam Thép POSCO
1 Ø 6 Kg 9,100 9,200 9,100 9,100 9,200 9,100
2 Ø 8 Kg 9,100 9,200 9,100 9,100 9,200 9,100
Theo cây thép dài 11.7 (m)
3 Ø 10 Cây 53,000 55,000 53,000 53,000 55,000 52,000
4 Ø 12 Cây 97,000 99,000 100,000 95,000 99,000 100,000
5 Ø 14 Cây 143,000 145,000 144,000 144,000 145,000 137,000
6 Ø 16 Cây 188,000 197,000 189,000 189,000 197,000 185,000
7 Ø 18 Cây 254,000 257,000 255,000 255,000 257,000 248,000
8 Ø 20 Cây 321,000 324,000 323,000 323,000 324,000 325,000
9 Ø 22 Cây 395,000 399,000 396,000 396,000 399,000 399,000
10 Ø 25 Cây 522,000 529,000 524,000 524,000 528,000 529,000
11 Ø 28 Cây 683,000 688,000 688,000 688,000 688,000 688,000
12 Ø 32 Cây 901,000 906,000 906,000 906,000 906,000 906,000
Theo trọng lượng (Kg)
13 Ø 10 Kg 9,600 9,700 9,600 9,600 9,600 9,600
14 Ø 12 - Ø 32 Kg 9,600 9,700 9,600 9,600 9,600 9,600
15 Thép buộc Kg 15,500
16 Đinh 5cm Kg 15,500

Thông số kỹ thuật  Thép POSCO

CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU

Khác sạn Hayden
Khác sạn Hayden
Achives Đà Nẵng
Achives Đà Nẵng
Wyndham soleil Đà Nẵng
Wyndham soleil Đà Nẵng
Khách sạn Rosamia
Khách sạn Rosamia
Khác sạn Vỹ Thuyên
Khác sạn Vỹ Thuyên
Hoàng Linh Tower
Hoàng Linh Tower